|
|
|
Lịch công tác tuần 28 (từ 06-02 đến 10-02 năm 2012) |
|
|
|
Lịch công tác tuần 24 (09-01 đến 13-01 năm 2012) |
|
|
|
Lịch công tác tuần 23 (từ 02-01 đến 06-01 năm 2012 |
|
|
|
Lịch công tác tuần 22 từ ngày 26 đến 30 tháng 12 năm 2011 |
|
|
|
Lịch công tác tuần 21 (từ ngày 19 đến 23 tháng 12 năm 2011) |
|
|
|
Lịch công tác tuần 20 (từ 12 đến 16/12/2011) |
|
|
|
Lịch công tác tuần 19 (từ 05-12 đến 09-12 năm 2011) |
|
|
|
Lịch công tác tuần 18 (từ ngày 28-11 đến 02-12 năm 2011) |
|
|
|
Lịch công tác tuần 17 (từ ngày 21-11 đến 25-11 năm 2011) |
|
|
|
Lịch họp tuần 16 (từ ngày 14 đến 18 tháng 11 năm 2011) |
|
|
|
Lịch công tác tuần 11 (từ ngày 10-10 đến 14-10 năm 2011) |
|
|
|
Lịch công tác tuần 10 (từ ngày 03-10 đến 07-10 năm 2011) |
|
|
|
Lịch công tác tuần 8 (từ ngày 19-9 đến 23-9 năm 2011) |
|
|
|
Lịch công tác tuần 7 (từ ngày 12-9 đến ngày 16-9 năm 2011) |
|
|
|
Lịch công tác tuần 6 (từ ngày 05-9 đến 09-9 năm 2011) |
|
|
|
Lịch công tác tuần 5 (từ ngày 29-8 đến 01-9 năm 2011) |
|
|
|
Lịch công tác tuần 4 (từ ngày 22 đến 26-8 năm 2011) |
|
|
|
Lịch công tác tuần 3 (từ ngày 15 đến ngày 19 tháng 8 năm 2011) |
|
|
|
Lịch công tác tuần 2 (từ ngày 08 đến 12 tháng 8 năm 2011) |
|
|
|
Lịch công tác tuần 1 (từ ngày 01 đến 05 tháng 8 năm 2011) |
|
|
|
Lịch công tác tuần 51 (từ ngày 18 đến ngày 22 tháng 7 năm 2011) |
|
|
|
Lịch công tác tuần 48 (từ ngày 27-6 đến 01-7 năm 2011) |
|
|
|
Lịch công tác tuần 47 (20-6 đến 24-6 năm 2011) |
|
|
|
Lịch công tác tuần 46 (từ ngày 13-6 đến 17-6 năm 2011) |
|
|
|
Thay đổi lịch công tác tuần 45 (từ ngày 06-6 đến 10-6 năm 2011) |
|
|
|
Lịch công tác tuần 45 (từ 06-6 đến 10-6 năm 2011) |
|
|
|
Lịch công tác tuần 44 (từ ngày 30-5 đến 03-6 năm 2011) |
|
|
|
Lịch công tác tuần 43 (từ ngày 23 đến ngày 29 tháng 5 năm 2011) |
|
|
|
Lịch công tác tuần 42 (từ ngày 16-5 đến 20-5 năm 2011) |
|
|
|
Lịch công tác tuần 41(từ ngày 09-5 đến 13-5 năm 2011) |
|
|
|
Lịch công tác tuần 39 (từ ngày 25-4 đến 29-4 năm 2011) |
|
|
|
Lịch công tác tuần 38 (từ ngày 18-4 đến 24-4 năm 2011) |
|
|
|
Lịch công tác tuần 37 (từ ngày 13-4 đến 15-4 năm 2011 |
|
|
|
Lịch công tác tuần 36 (Bổ sung) |
|
|
|
Lịch công tác tuần 36 (từ ngày 04-4 đến 08-4 năm 2011) |
|
|
|
Lịch công tác tuần 35 (Bổ sung) |
|
|
|
Lịch công tác tuần 35 (từ 28-3 đến 01-4 năm 2011) |
|
|
|
Lịch công tác tuần 34 (từ 21-3 đến 25-3 năm 2011) |
|
|
|
Lịch công tác tuần 32 (Bổ sung) |
|
|
|
Lịch công tác tuần 32 (từ 07-3 đến 11-3 năm 2011) |
|
|
|
Lịch công tác tuần 31 (từ ngày 28-2 đến 04-3 năm 2011) |
|
|
|
Lịch công tác tuần 30 (ngày 21-02 đến 25-02 năm 2011) |
|
|
|
Lịch công tác tuần 25 (từ 17-21 tháng 01-2011) |
|
|
|
Lịch công tác tuần 24 (từ 10-01-2011 đến 14-01-2011) |
|
|
|
Lịch công tác tuần 23 (từ ngày 03-01-2011 đến 07-01-2011) |
|
|
|
Lịch họp tuần 22 (từ ngay 27 đến 31 tháng 12 năm 2010 |
|
|
|
Lịch họp tuần 21 (từ ngày 20/12 đến ngày 24/12 năm 2010) |
|
|
|
Lịch họp tuần 20 (từ ngày 13-12 đến ngày 17-12 năm 2010) |
|
|
|
Lịch họp tuần 19 (từ ngày 06-12-2010 đến 10-12-2010) |
|
|
|
Lịch họp tuần 18 (từ ngày 29-11-2010 đến 03-12-2010) |
|
|
|
Lịch họp tuần 17 (từ ngày 22-11 đến 26-11 năm 2010) |
|
|
|
Lịch họp tuần 14 (từ ngày 01-11-2010 đến 05-11-2010) |
|
|
|
Lịch họp tuần 12 (từ ngày 18-10-2010 den 22-10-2010) |
|
|
|
Lịch họp tuần 10 (từ ngày 04 -10 đến ngày 08-10-2010) |
|
|
|
Lịch họp tuần 8 (từ ngày 20-9 đến 24-9-2010) |
|
|
|
Lịch họp tuần 6 (từ ngày 06-9-2010 đến 10-9-2010) |
|
|
|
Lịch họp tuần 4 từ ngày 23 đến 27 tháng 8 năm 2010
|
|
|
|
Lịch họp tuần 3 từ ngày 16-8 đến ngày 20-8 năm 2010 |
|
|
|
Lịch họp tuần 2 từ ngày 09-8 đến ngày 13-8 năm 2010 |